大气儿[dà qì r] [ĐẠI 气 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 大气 (dà qì)Chữ trong từ大dàĐẠIto气qìkhí儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?大学dà xuéHSK 1trường đại học女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)