大祥[dà xiáng] [ĐẠI 祥]Lưu từKhácquận Đại Tường của thành phố Thiệu Dương 邵阳市 (shào yáng shì), Hồ NamChữ trong từ大dàĐẠIto祥xiángcát tườngTừ ghép:大祥区dà xiáng qūquận Đại Tường của thành phố Thiệu Dương 邵阳市 (shào yáng shì), Hồ NamTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大祥区dà xiáng qūquận Đại Tường của thành phố Thiệu Dương 邵阳市 (shào yáng shì), Hồ Nam