大红鼻子[dà hóng bí zi] [ĐẠI 红 鼻 子]Lưu từKhácmũi đỏ tấy (thường liên quan đến bệnh rosacea hoặc uống rượu quá mức); mũi rượu mạnhChữ trong từ大dàĐẠIto红hóngđỏ鼻bímũi子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)大学dà xuéHSK 1trường đại học孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại họcXem thêm (3)