大肠[dà cháng] [ĐẠI 肠]Lưu từKhácruột giàChữ trong từ大dàĐẠIto肠chángruộtTừ ghép:大肠杆菌dà cháng gǎn jūnvi khuẩn Escherichia coli (E. coli)大肠包小肠dà cháng bāo xiǎo chángxúc xích nhỏ trong xúc xích lớn (món đặc sản đường phố Đài Loan, xúc…Từ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:胴dòngruột già