大跌眼镜
[dà diē yǎn jìng] [ĐẠI 跌 眼 镜]
(nghĩa bóng) kinh ngạc
这场比赛风云突变,结果令人大跌眼镜。
zhè chǎng bǐ sài fēng yún tū biàn, jié guǒ lìng rén dà diē yǎn jìng.Trận đấu này bỗng nhiên biến động, kết quả khiến mọi người bất ngờ.
[dà diē yǎn jìng] [ĐẠI 跌 眼 镜]
(nghĩa bóng) kinh ngạc
这场比赛风云突变,结果令人大跌眼镜。
zhè chǎng bǐ sài fēng yún tū biàn, jié guǒ lìng rén dà diē yǎn jìng.Trận đấu này bỗng nhiên biến động, kết quả khiến mọi người bất ngờ.