大雅[dà yǎ] [ĐẠI 雅]Lưu từKhácThị trấn Đại Nhã ở huyện Đài Trung 台中县 (tái zhōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ大dàĐẠIto雅yǎtao nhãTừ ghép:大雅乡dà yǎ xiāngThị trấn Daya hoặc Taya ở huyện Taichung 台中县 (tái zhōng xiàn), Đài L…无伤大雅wú shāng dà yǎ(về khuyết điểm, v.v.) không thành vấn đề lớn (thành ngữ)不登大雅之堂bù dēng dà yǎ zhī tángnghĩa đen: không phù hợp với nơi tao nhã (về tác phẩm nghệ thuật)Từ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)