大麦克[dà mài kè] [ĐẠI 麦 克]Lưu từKhácBig Mac (hamburger của McDonald's) (Đài Loan)Chữ trong từ大dàĐẠIto麦màilúa mì克kècó thểTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)