大龄青年[dà líng qīng nián] [ĐẠI 龄 青 年]Lưu từKhácngười trẻ trên 20 tuổi hoặc hơn nhưng vẫn chưa kết hônChữ trong từ大dàĐẠIto龄língtuổi青qīngmàu xanh lá年niánngũ cốcTừ cùng chữ:今年jīn niánHSK 1năm nay半年bàn niánHSK 1nửa năm去年qù niánHSK 1năm ngoái大学dà xuéHSK 1trường đại học新年xīn niánHSK 1Năm mới明年míng niánHSK 1năm sau大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên全年quán niánHSK 2cả nămXem thêm (3)