天平动[tiān píng dòng] [天 平 动]Lưu từKhác(thiên văn) sự rung lắcChữ trong từ天tiānngày平píngphẳng动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động天空tiān kōngHSK 3bầu trờiXem thêm (3)