天桥立[tiān qiáo lì] [天 桥 立]Lưu từKhácAma-no-hashidate ở phía bắc tỉnh Kyōto 京都府 bên Biển Nhật BảnChữ trong từ天tiānngày桥qiáocầu立lìđứngTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời建立jiàn lìHSK 3thiết lập成立chéng lìHSK 3thiết lập设立shè lìHSK 3thiết lập天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ独立dú lìHSK 4độc lập创立chuàng lìHSK 5thành lậpXem thêm (3)