天津
[tiān jīn] [天 津]
Thiên Tân, một thành phố trực thuộc trung ương ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 津
他一开口说话就带着浓重的天津腔。
tā yì kāi kǒu shuō huà jiù dài zhe nóng zhòng de tiān jīn qiāng.Hễ anh ấy mở miệng nói là lại mang đậm chất giọng Thiên Tân.
[tiān jīn] [天 津]
Thiên Tân, một thành phố trực thuộc trung ương ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 津
他一开口说话就带着浓重的天津腔。
tā yì kāi kǒu shuō huà jiù dài zhe nóng zhòng de tiān jīn qiāng.Hễ anh ấy mở miệng nói là lại mang đậm chất giọng Thiên Tân.