天王星[tiān wáng xīng] [天 王 星]Lưu từKhácSao Thiên Vương (hành tinh)Chữ trong từ天tiānngày王wángvua hoặc quốc vương星xīngngôi saoTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời明星míng xīngHSK 2ngôi sao星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên vănXem thêm (3)