天线宝宝[tiān xiàn bǎo bǎo] [天 线 宝 宝]Lưu từKhácTeletubbiesChữ trong từ天tiānngày线xiànchỉ宝bǎobảo宝bǎobảoTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ宝宝bǎo baoHSK 4cưng天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiên天下tiān xiàHSK 6vùng đất dưới trờiXem thêm (3)