天良[tiān liáng] [天 良]Lưu từKháclương tâmChữ trong từ天tiānngày良liángtốtTừ ghép:丧尽天良sàng jìn tiān liángvô lương tâm (thành ngữ)Từ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời优良yōu liángHSK 4tốt善良shàn liángHSK 4tốt bụng và thật thà天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ不良bù liángHSK 5xấu天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên vănXem thêm (3)Từ cận nghĩa:良心liáng xīnHSK 8lương tâm