太阳眼镜[tài yáng yǎn jìng] [太 阳 眼 镜]Lưu từKháckính râmChữ trong từ太tàiquá阳yángdương (điện)眼yǎnmắt镜jìnggươngTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời太平tài píngHSK 9thái bình太极tài jíHSK 9Thái Cực, nguồn gốc của vạn vật theo một số diễn giải của thần thoại…太极拳tài jí quánHSK 9thái cực quyền望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòmTừ cận nghĩa:墨镜mò jìngkính râm太阳镜tài yáng jìngkính râm