失婚[shī hūn] [失 婚]Lưu từKhácmất vợ hoặc chồng (do hôn nhân tan vỡ hoặc tang chế)Chữ trong từ失shīmất婚hūnkết hônTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất离婚lí hūnHSK 3ly hôn结婚jié hūnHSK 3kết hôn失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót订婚dìng hūnHSK 7đính hôn失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai mộtXem thêm (3)