失守[shī shǒu] [失 守]Lưu từKhác(quân sự) (thành phố,...) rơi vào tay địch; (nghĩa bóng) chuyển biến xấuChữ trong từ失shīmất守shǒucanh gácTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủ失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót遵守zūn shǒuHSK 5tuân thủ防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ坚守jiān shǒuHSK 8giữ vữngXem thêm (3)