头信息[tóu xìn xī] [头 信 息]Lưu từKhácphần đầu (tin học)Chữ trong từ头tóuđầu信xìnthư息xīhơi thởTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ信息xìn xīHSK 2thông tin头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc消息xiāo xiHSK 3tin tức利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)作息zuò xīHSK 6làm việc và nghỉ ngơi头疼tóu téngHSK 6đau đầu出息chū xiHSK 7triển vọng tương laiXem thêm (3)