头挡[tóu dǎng] [头 挡]Lưu từKhácsố mộtChữ trong từ头tóuđầu挡dǎngchống cựTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu遮挡zhē dǎngHSK 6che chắn抵挡dǐ dǎngHSK 7chống đỡ头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:头号tóu hàoHSK 9hàng nhất