头文字[tóu wén zì] [头 VĂN 字]Lưu từKhácchữ cái đầu; chữ cái đầu tiên của từ (trong chữ La-tinh)Chữ trong từ头tóuđầu文wénVĂNlời văn字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)数字shù zìHSK 2chữ số头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc文字wén zìHSK 3chữ viết签字qiān zìHSK 5ký tên头疼tóu téngHSK 6đau đầu识字shí zìHSK 6biết chữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:首字母shǒu zì mǔchữ cái đầu