首字母[shǒu zì mǔ] [首 字 母]Lưu từKhácchữ cái đầuChữ trong từ首shǒuđầu字zìchữ母mǔmẹTừ ghép:首字母缩写shǒu zì mǔ suō xiětừ viết tắt từ những chữ cái đầu首字母拚音词shǒu zì mǔ pīn yīn cítừ viết tắtTừ cùng chữ:父母fù mǔHSK 3cha và mẹ首先shǒu xiānHSK 3trước tiên首都shǒu dūHSK 3thủ đô字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)祖母zǔ mǔHSK 6bà nội首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)首次shǒu cìHSK 6đầu tiên首相shǒu xiàngHSK 6thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:头文字tóu wén zìchữ cái đầu