首字母缩写[shǒu zì mǔ suō xiě] [首 字 母 缩 TẢ]Lưu từKháctừ viết tắt từ những chữ cái đầuChữ trong từ首shǒuđầu字zìchữ母mǔmẹ缩suōrút lại写xiěTẢviếtTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả首先shǒu xiānHSK 3trước tiên首都shǒu dūHSK 3thủ đô抄写chāo xiěHSK 4sao chép描写miáo xiěHSK 4miêu tả首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)首次shǒu cìHSK 6đầu tiên首相shǒu xiàngHSK 6thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầuXem thêm (3)