首字母拚音词[shǒu zì mǔ pīn yīn cí] [首 字 母 拚 音 词]Lưu từKháctừ viết tắtChữ trong từ首shǒuđầu字zìchữ母mǔmẹ拚pàncố gắng音yīnâm thanh词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)首先shǒu xiānHSK 3trước tiên首都shǒu dūHSK 3thủ đô歌词gē cíHSK 6lời bài hát首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)首次shǒu cìHSK 6đầu tiên首相shǒu xiàngHSK 6thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu首创shǒu chuàngHSK 9khởi nguồnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:缩语suō yǔtừ viết tắt缩略语suō lüè yǔtừ viết tắt