头等舱[tóu děng cāng] [头 等 舱]Lưu từKháckhoang hạng nhấtChữ trong từ头tóuđầu等děngđợi舱cāngkhoangTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu机舱jī cāngHSK 7khoang máy bay头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danh头部tóu bùHSK 9phần đầuXem thêm (2)