头纱
[tóu shā] [头 纱]
khăn voan cưới; khăn trùm đầu bằng vải mỏng
新娘头上戴着一层洁白的头纱。
xīn niáng tóu shàng dài zhe yì céng jié bái de tóu shā.Cô dâu đội một dải voan trắng muốt trên đầu.
[tóu shā] [头 纱]
khăn voan cưới; khăn trùm đầu bằng vải mỏng
新娘头上戴着一层洁白的头纱。
xīn niáng tóu shàng dài zhe yì céng jié bái de tóu shā.Cô dâu đội một dải voan trắng muốt trên đầu.