头罩[tóu zhào] [头 罩]Lưu từKháclưới trùm tóc; mũ trùm; áo choàng đầuChữ trong từ头tóuđầu罩zhàocheTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu口罩kǒu zhàoHSK 8khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)笼罩lǒng zhàoHSK 8bao trùm头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:发网fà wǎnglưới trùm tóc