头羊[tóu yáng] [头 羊]Lưu từKháccon đầu đànChữ trong từ头tóuđầu羊yángcừuTừ ghép:领头羊lǐng tóu yángngười dẫn đầuTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danh头部tóu bùHSK 9phần đầu头顶tóu dǐngHSK 9đỉnh đầuXem thêm (1)Ví dụ trong bài học该公司的市场份额在行业内仅次于领头羊。gāi gōng sī de shì chǎng fèn é zài háng yè nèi jǐn cì yú lǐng tóu yáng.Thị phần của công ty này trong ngành chỉ đứng sau doanh nghiệp dẫn đầu.