头脑发胀[tóu nǎo fā zhàng] [头 脑 发 胀]Lưu từKháctình trạng đầu căng phồng (tình trạng thể chất); nghĩa bóng: kiêu ngạo; tự phụChữ trong từ头tóuđầu脑nǎonão发fāgửi đi胀zhàngsưngTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu膨胀péng zhàngHSK 8mở rộng头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danh头部tóu bùHSK 9phần đầuXem thêm (2)