头脑风暴[tóu nǎo fēng bào] [头 脑 风 暴]Lưu từKhácphương pháp động não; hoạt động động nãoChữ trong từ头tóuđầu脑nǎonão风fēnggió暴bàođột ngộtTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu风暴fēng bàoHSK 6bão火暴huǒ bàoHSK 7biến thể của 火爆 (huǒ bào)粗暴cū bàoHSK 7thô lỗ头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)Xem thêm (3)