夸大之词[kuā dà zhī cí] [夸 ĐẠI 之 词]Lưu từKháckhoa đại; ngoa dụChữ trong từ夸kuākhoác lác大dàĐẠIto之zhīanh词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hát夸大kuā dàHSK 8phóng đại夸奖kuā jiǎngHSK 8khen ngợi夸张kuā zhāngHSK 8khoa trương夸耀kuā yàoHSK 8khoe khoang夸夸其谈kuā kuā qí tánHSK 8nói khoác