奇志[qí zhì] [奇 志]Lưu từKháchoài bão cao cảChữ trong từ奇qíkỳ lạ志zhìký hiệuTừ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ杂志zá zhìHSK 3tạp chí标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu意志yì zhìHSK 5ý chí奇妙qí miàoHSK 6tuyệt vời斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu励志lì zhìHSK 8theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm奇特qí tèHSK 8đặc biệt奇迹qí jìHSK 8phép màuXem thêm (2)Từ cận nghĩa:遐志xiá zhìhoài bão cao cả