奖券[jiǎng quàn] [奖 券]Lưu từKhácvé số hoặc vé xổ sốChữ trong từ奖jiǎnggiải thưởng券quànphiếuTừ cùng chữ:奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng奖励jiǎng lìHSK 5thưởng债券zhài quànHSK 6trái phiếu奖赏jiǎng shǎngHSK 6phần thưởng奖品jiǎng pǐnHSK 8giải thưởng奖杯jiǎng bēiHSK 8cúp chiến thắng奖牌jiǎng páiHSK 8huy chương (được trao như giải thưởng)奖项jiǎng xiàngHSK 8giải thưởngXem thêm (1)