女娃[nǚ wá] [女 娃]Lưu từKháccon gái thần thoại của Viêm Đế 炎帝 (yán dì) người hóa thành chim Tinh Vệ 精卫 (jīng wèi) sau khi chết đuốiChữ trong từ女nǚnữ娃wáem béTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女士nǚ shìHSK 4quý bà女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ娃娃wá waHSK 6em béXem thêm (1)