奶酪火锅[nǎi lào huǒ guō] [奶 酪 火 锅]Lưu từKháclẩu phô maiChữ trong từ奶nǎivú酪làosữa hoặc nước trái cây đông lại火huǒlửa锅guōnồiTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa电饭锅diàn fàn guōHSK 5nồi cơm điện奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột火锅huǒ guōHSK 7lẩu