如意套[rú yì tào] [如 意 套]Lưu từKhác(tiếng địa phương) bao cao suChữ trong từ如rúnhư意yìý tưởng套tàoche đậyTừ cùng chữ:如果rú guǒHSK 2nếu如何rú héHSK 3như thế nào外套wài tàoHSK 4áo khoác如今rú jīnHSK 4ngày nay手套shǒu tàoHSK 4găng tay如下rú xiàHSK 5như sau如同rú tóngHSK 5giống như如此rú cǐHSK 5như thế配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnhXem thêm (3)