如有所失[rú yǒu suǒ shī] [如 HỮU 所 失]Lưu từKhácdường như có điều gì đó không ổn (thành ngữ)Chữ trong từ如rúnhư有yǒuHỮUcó所suǒthực ra失shīmấtTừ cùng chữ:如果rú guǒHSK 2nếu如何rú héHSK 3như thế nào消失xiāo shīHSK 3biến mất如今rú jīnHSK 4ngày nay如下rú xiàHSK 5như sau如同rú tóngHSK 5giống như如此rú cǐHSK 5như thế损失sǔn shīHSK 5mất mát丧失sàng shīHSK 6mấtXem thêm (3)