如此这般[rú cǐ zhè bān] [如 此 这 般]Lưu từKhácthế này thế nọ; như thế nàyChữ trong từ如rúnhư此cǐnày这zhè(đại từ) này般bānloạiTừ cùng chữ:一般yī bānHSK 2giống如果rú guǒHSK 2nếu如何rú héHSK 3như thế nào如今rú jīnHSK 4ngày nay如下rú xiàHSK 5như sau如同rú tóngHSK 5giống như如此rú cǐHSK 5như thế如一rú yīHSK 6nhất quán如实rú shíHSK 8đúng sự thậtXem thêm (3)