如法炮制[rú fǎ páo zhì] [如 法 炮 制]Lưu từKháctheo cách làm mà làm (thành ngữ); bóng nghĩa là làm theo khuôn mẫu có sẵnChữ trong từ如rúnhư法fǎpháp luật炮pàosúng thần công制zhìchế độTừ cùng chữ:如果rú guǒHSK 2nếu如何rú héHSK 3như thế nào复制fù zhìHSK 4nhân bản如今rú jīnHSK 4ngày nay研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế如下rú xiàHSK 5như sau如同rú tóngHSK 5giống như如此rú cǐHSK 5như thếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:如法泡制rú fǎ pào zhìtheo cách làm mà làm (thành ngữ)