如火晚霞[rú huǒ wǎn xiá] [如 火 晚 霞]Lưu từKhácmây lúc hoàng hôn rực cháy như lửaChữ trong từ如rúnhư火huǒlửa晚wǎnbuổi tối霞xiábầu trời hoặc mây ánh hồng lúc bình minh hoặc hoàng hônTừ cùng chữ:如果rú guǒHSK 2nếu如何rú héHSK 3như thế nào如今rú jīnHSK 4ngày nay如下rú xiàHSK 5như sau如同rú tóngHSK 5giống như如此rú cǐHSK 5như thế如一rú yīHSK 6nhất quán彩霞cǎi xiáHSK 7mây nhuốm màu hoàng hôn如实rú shíHSK 8đúng sự thậtXem thêm (3)