如释重负[rú shì zhòng fù] [如 释 重 负]Lưu từKhácnhư thể trút được gánh nặng (thành ngữ); nhẹ nhõm trong lòngChữ trong từ如rúnhư释shìgiải thích重zhòngnặng负fùmangTừ cùng chữ:如果rú guǒHSK 2nếu如何rú héHSK 3như thế nào如今rú jīnHSK 4ngày nay如下rú xiàHSK 5như sau如同rú tóngHSK 5giống như如此rú cǐHSK 5như thế胜负shèng fùHSK 5thắng hoặc bại如一rú yīHSK 6nhất quán欺负qī fuHSK 6bắt nạtXem thêm (3)