妄图
[wàng tú] [妄 图]
cố gắng trong vô vọng; nỗ lực không đem lại kết quả gì
某些势力妄图拉拢青年参与非法活动。
mǒu xiē shì lì wàng tú lā lǒng qīng nián cān yù fēi fǎ huó dòng.Một số thế lực mưu toan lôi kéo thanh niên tham gia các hoạt động phi pháp.
[wàng tú] [妄 图]
cố gắng trong vô vọng; nỗ lực không đem lại kết quả gì
某些势力妄图拉拢青年参与非法活动。
mǒu xiē shì lì wàng tú lā lǒng qīng nián cān yù fēi fǎ huó dòng.Một số thế lực mưu toan lôi kéo thanh niên tham gia các hoạt động phi pháp.