妊娠试验[rèn shēn shì yàn] [妊 娠 试 验]Lưu từKhácxét nghiệm thaiChữ trong từ妊rènmang thai娠shēnmang thai试shìthử验yànkiểm traTừ cùng chữ:体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra化验huà yànHSK 7xét nghiệm测验cè yànHSK 7bài kiểm tra