妹妹头[mèi mei tóu] [妹 妹 头]Lưu từKháctóc bobChữ trong từ妹mèiem gái妹mèiem gái头tóuđầuTừ cùng chữ:妹妹mèi meiHSK 1em gái点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:波波头bō bō tóutóc bob (kiểu tóc)