委托书
[wěi tuō shū] [委 托 书]
ủy nhiệm; thư ủy quyền; giấy ủy quyền
这份委托书必须经过公证才能生效。
zhè fèn wěi tuō shū bì xū jīng guò gōng zhèng cái néng shēng xiào.Giấy ủy quyền này phải qua công chứng mới có hiệu lực.
[wěi tuō shū] [委 托 书]
ủy nhiệm; thư ủy quyền; giấy ủy quyền
这份委托书必须经过公证才能生效。
zhè fèn wěi tuō shū bì xū jīng guò gōng zhèng cái néng shēng xiào.Giấy ủy quyền này phải qua công chứng mới có hiệu lực.