姜黄[jiāng huáng] [姜 黄]Lưu từKhácnghệChữ trong từ姜jiānggừng黄huángmàu vàngTừ ghép:姜黄色jiāng huáng sèmàu gừngTừ cận nghĩa:听tīngHSK 1nghe闻wénHSK 2nghe听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)听取tīng qǔHSK 6nghe (tin tức)听来tīng láinghe (có vẻ cổ, lạ, thú vị, đúng, v.v.)听闻tīng wénnghe闻悉wén xīnghe (về việc gì đó)黄姜huáng jiāngnghệ