黄姜[huáng jiāng] [黄 姜]Lưu từKhácnghệChữ trong từ黄huángmàu vàng姜jiānggừngTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạngTừ cận nghĩa:听tīngHSK 1nghe闻wénHSK 2nghe听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)听取tīng qǔHSK 6nghe (tin tức)听来tīng láinghe (có vẻ cổ, lạ, thú vị, đúng, v.v.)听闻tīng wénnghe姜黄jiāng huángnghệ闻悉wén xīnghe (về việc gì đó)