威化[wēi huà] [威 化]Lưu từKhácbánh xốp (vay mượn)Chữ trong từ威wēiquyền lực化huàlàm thànhTừ ghép:威化饼干wēi huà bǐng gānbánh xốpTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa强化qiáng huàHSK 6củng cốXem thêm (3)