威厉[wēi lì] [威 厉]Lưu từKhácđáng kinh sợ; oai nghiêmChữ trong từ威wēiquyền lực厉lìnghiêm khắcTừ cùng chữ:严厉yán lìHSK 5nghiêm khắc威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa再接再厉zài jiē zài lìHSK 6tiếp tục phấn đấu (thành ngữ)威信wēi xìnHSK 9uy tín威力wēi lìHSK 9sức mạnh威慑wēi shèHSK 9răn đe威风wēi fēngHSK 9uy thế