威尔逊[wēi ěr xùn] [威 尔 逊]Lưu từKhácWilson (tên gọi)Chữ trong từ威wēiquyền lực尔ěrnhư vậy逊xùnthoái vịTừ cùng chữ:威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa谦逊qiān xùnHSK 8khiêm tốn威信wēi xìnHSK 9uy tín威力wēi lìHSK 9sức mạnh威慑wēi shèHSK 9răn đe威风wēi fēngHSK 9uy thế