威震[wēi zhèn] [威 震]Lưu từKháclàm cho kinh sợChữ trong từ威wēiquyền lực震zhènrungTừ ghép:威震天下wēi zhèn tiān xiàlàm cho kinh sợ khắp thiên hạ (thành ngữ)Từ cùng chữ:地震dì zhènHSK 5động đất威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa威信wēi xìnHSK 9uy tín威力wēi lìHSK 9sức mạnh威慑wēi shèHSK 9răn đe威风wēi fēngHSK 9uy thế